se recéler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Ẩn náu, ẩn trốn: Hành động tự giấu mình đi, trốn ở một nơi kín đáo hoặc bí mật để không bị tìm thấy.
- Ẩn chứa, tiềm tàng: (Nghĩa bóng) Chỉ việc một yếu tố, khả năng hoặc đặc điểm nào đó tồn tại một cách kín đáo bên trong một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le fugitif s'est recélé dans une grange abandonnée. (Kẻ đào tẩu đã ẩn náu trong một chuồng trại bỏ hoang.)
- Les causes profondes du conflit se recèlent dans des injustices anciennes. (Những nguyên nhân sâu xa của cuộc xung đột ẩn chứa trong những bất công từ lâu đời.)
- Un grand talent se recèle en ce jeune artiste. (Một tài năng lớn đang tiềm ẩn trong chàng nghệ sĩ trẻ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se recéler être": (Cấu trúc trang trọng) được chứng minh là, hóa ra là.
- Cette découverte s'est recélée être d'une importance capitale. (Khám phá này hóa ra có tầm quan trọng tối thượng.)
Biến thể và từ gần giống
Receler (động từ, thường): Chứa chấp (đồ vật ăn cắp hoặc người phạm tội).
- Il est accusé d'avoir recelé des objets volés. (Anh ta bị buộc tội chứa chấp đồ vật ăn trộm.)
Recélement (danh từ): Hành động chứa chấp; sự ẩn náu.
- Occulter: Che giấu, làm cho biến mất khỏi tầm nhìn hoặc nhận thức.
- Dissimuler: Giấu giếm, che đậy (một cái gì đó).
Từ đồng nghĩa
- Se cacher: Trốn, ẩn nấp.
- Se tapir: Rình rập, núp (thường với ý sợ hãi hoặc chờ đợi).
- Résider (dans): Nằm ở, tồn tại trong (nghĩa bóng).
- Renfermer: Chứa đựng, bao hàm.
Lưu ý
- "Se recéler" là một động từ trang trọng, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong văn nói, người ta thường dùng "se cacher" hoặc "se dissimuler" hơn.
- Động từ thường "receler" (chứa chấp) có nghĩa hoàn toàn khác và phổ biến hơn, cần phân biệt rõ với dạng phản thân "se recéler".
- xem se receler